
Mohammad. Alinejad là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
607Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 503 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 40% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 503 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Muharraq | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 3/8 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/06/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/07/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/08/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/02/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/07/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/11/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/11/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Malavan | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Mes Rafsanjan | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Sepahan | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Foolad Khozestan | Sepahan | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Sepahan | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Aluminium Arak FC | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2021 | Mes Kerman | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Aluminium Arak FC | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Naft Masjed Soleyman FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Hef Semnan | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nassaji Mazandaran | Hef Semnan | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | Saipa | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pars Jonoubi Jam | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Etka Golestan | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Malavan Bandar Anzali U21 | Etka Golestan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Esteghlal FC U19 | Malavan Bandar Anzali U21 | Chuyển nhượng | — |