Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Ali Faramarzi

Fajr SepasiHậu vệIRI
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mohammad Ali Faramarzi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Fajr Sepasi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—3110800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20131950 nghìn €
23/01/20142050 nghìn €
29/06/20142050 nghìn €
09/01/20152150 nghìn €
29/06/20152175 nghìn €
31/12/20152250 nghìn €
09/06/201622100 nghìn €
08/01/20172375 nghìn €
09/07/20172375 nghìn €
08/01/201824150 nghìn €
08/06/201824125 nghìn €
24/12/201824100 nghìn €
01/08/201925125 nghìn €
18/02/202127200 nghìn €
27/07/202127175 nghìn €
04/01/202228175 nghìn €
19/05/202228175 nghìn €
08/11/202228200 nghìn €
23/05/202329200 nghìn €
04/06/202430100 nghìn €
05/01/20253175 nghìn €
15/06/202531125 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
20/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026PaykanFajr SepasiChuyển nhượng—
13/01/2025Shahr Raz FCPaykanChuyển nhượng—
27/08/2024Free PlayerShahr Raz FCChuyển nhượng—
30/06/2023Zob AhanFree PlayerTrở lại—
09/08/2022PaykanZob AhanChuyển nhượng—
04/10/2021Shahr KhodrouPaykanChuyển nhượng—
03/08/2019Gol Reyhan AlborzShahr KhodrouChuyển nhượng Free—
05/01/2019Machine SaziGol Reyhan AlborzChuyển nhượng—
31/08/2018Siah Jamegan KhorasanMachine SaziChuyển nhượng Free—
20/12/2017Esteghlal KhozestanSiah Jamegan KhorasanChuyển nhượng—
13/07/2017Shahr KhodrouEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
31/12/2014Fajr SepasiShahr KhodrouChuyển nhượng—
30/06/2012Fajr Sepasi Shiraz U19Fajr SepasiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com