Mohammad Ali Akbarkhah
Không rõIRI
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mohammad Ali Akbarkhah là không rõ 0 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/07/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/01/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/06/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 01/08/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/11/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Free player | Shahrdari Bandar Anzali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Foolad Hormozgan | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2023 | Shahid Ghandi | Foolad Hormozgan | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2022 | Khosheh Talaei | Shahid Ghandi | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Shahin Bandar Ameri | Khosheh Talaei | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2021 | Mes Novin Kerman | Shahin Bandar Ameri | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2021 | PAS Hamedan | Mes Novin Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2020 | Malavan | PAS Hamedan | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Aluminium Arak FC | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Baadraan Tehran | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mes Kerman | Baadraan Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Aluminium Arak FC | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2017 | Pars Jonoubi Jam | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sanat Naft Novin Abadan | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Aluminium Arak FC | Sanat Naft Novin Abadan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Foolad Novin | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Shahin Bushehr | Foolad Novin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Malavan Bandar Anzali U21 | Shahin Bushehr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Malavan Bandar Anzali U20 | Malavan Bandar Anzali U21 | Chuyển nhượng | — |