Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Youssouf

AjaccioHậu vệCOM
38Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohamed Youssouf là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Ajaccio.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Youssouf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GhanaB 0-1dự bị00000—0———
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Trung PhiT 2-02600000—0——7,40
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MaliB 0-3dự bị00000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ChadT 1-08900000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MaliB 0-31400000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ MadagascarB 1-2dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs GhanaT 1-09000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 450 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 250 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: —2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/200719100 nghìn €
08/04/200820450 nghìn €
17/05/200820500 nghìn €
17/05/200921250 nghìn €
03/09/200921400 nghìn €
12/12/200921300 nghìn €
16/05/201022200 nghìn €
09/09/201022—
10/11/201426400 nghìn €
09/05/201527500 nghìn €
26/09/201527500 nghìn €
20/06/201628450 nghìn €
10/02/201728400 nghìn €
10/05/201729400 nghìn €
17/12/201729400 nghìn €
21/05/201830400 nghìn €
07/01/201930400 nghìn €
26/06/201931300 nghìn €
05/01/202031300 nghìn €
10/11/202032300 nghìn €
24/06/202133250 nghìn €
26/12/202133300 nghìn €
01/06/202234300 nghìn €
01/11/202234200 nghìn €
26/06/202335200 nghìn €
12/12/202335200 nghìn €
10/06/202436200 nghìn €
03/12/202436150 nghìn €
01/06/202537100 nghìn €
05/10/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Free playerUS ChantillyChuyển nhượng—
17/08/2025AjaccioFree playerTrở lại—
30/06/2018LevadiakosAjaccioChuyển nhượng—
07/01/2017Free playerLevadiakosChuyển nhượng—
01/07/2016Veria 1960Free playerTrở lại—
28/07/2015ErgotelisVeria 1960Chuyển nhượng—
13/07/2014AmiensErgotelisChuyển nhượng—
30/06/2013VannesAmiensChuyển nhượng—
30/06/2011Havre Athletic ClubVannesChuyển nhượng—
29/06/2011CreteilHavre Athletic ClubCho mượn—
30/06/2010Havre Athletic ClubCreteilChuyển nhượng—
30/06/2007Le Havre U19Havre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2005Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com