
Mohamed Yaya Guindo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Aarau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
489Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
12/32Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 402 | 2 | 0 | 1 | 32 | 12 | 65% | 32% | 0 | 0 | 7,35 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/32
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/86 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/52 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 28 | 1 | 0 | 5 | 5 | 1 | 4/4 | 0 | 2/5 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/9 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 8 | 3 | 1 | 11/16 | 2 | 3/9 | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/20 | 0 | 0/6 | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 4/10 | 2 | 7/10 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 8 | 2 | 3 | 13/22 | 1 | 3/13 | — | 8,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/09/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | RAAL La Louvière | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Clermont | RAAL La Louvière | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | RAAL La Louvière | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zulte-Waregem | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Pro Vercelli | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pro Vercelli Primavera | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | RSCA Futures | Pro Vercelli Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anderlecht Youth | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực52