
Mohamed Soumah là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo IK Sirius FK.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.803Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 80% | 0 | 0 | 6,93 |
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 20 | 19 | 1.702 | 4 | 0 | 0 | 9 | 5 | 92% | 63% | 4 | 1 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.702 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 909/983 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/82 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/146 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 0 | 1/5 | V | 6,11 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 4/5 | — | 6,93 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 3/5 | — | 7,50 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 3 | 7/7 | — | 7,30 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/63 | 2 | 8/12 | V | 6,72 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 3 | 6/12 | V | 5,97 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 3/4 | — | 6,24 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 2 | 7/11 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Gent B | IK Sirius FK | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | AS Kaloum | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gent B | AS Kaloum | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | AS Kaloum | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Avoine Chinon | AS Kaloum | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | FC Ouest Tourangeau | Avoine Chinon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Kaloum | FC Ouest Tourangeau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh72
- Thể lực60