Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Soumah

IK Sirius FKHậu vệGUI
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mohamed Soumah là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo IK Sirius FK.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.803Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900000087%80%006,93
Sweden Cup2026-2027—101100000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—20191.7024009592%63%417,03

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/49 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.702 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
909/983 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/82 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
29
Phá bóng
82
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/146 (63%)
Không chiến thắng / thua
30 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 34
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Soumah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 2-2900000150/5501/5V6,11
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-02000000/101/1—7,00
01/10/2026CANvs KenyaT 1-0900000043/4914/5—6,93
26/09/2026CAN@ Nam Phi South AfricaB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-1900000043/4723/5—7,50
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0900000048/5137/7—7,30
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1900000158/6328/12V6,72
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-3900000036/4236/12V5,97
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFB 3-4900000045/5123/4—6,24
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaH 2-2900000055/6127/11—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/202421100 nghìn €
10/12/202421100 nghìn €
11/06/202522300 nghìn €
17/12/202522400 nghìn €
28/06/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Gent BIK Sirius FKHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2024AS KaloumGent BChuyển nhượng—
29/06/2024Gent BAS KaloumCho mượn—
15/08/2023AS KaloumGent BChuyển nhượng—
30/01/2023Avoine ChinonAS KaloumChuyển nhượng—
18/07/2022FC Ouest TourangeauAvoine ChinonChuyển nhượng—
30/06/2021AS KaloumFC Ouest TourangeauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh72
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com