Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Sobhi

Zamalek SCThủ mônEGY
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohamed Sobhi là thủ môn 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.

Tiểu sử Mohamed Sobhi

Mohamed Sobhi là thủ môn người Egypt, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Zamalek SC, sinh ngày 15/07/1999 và 27 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng của cầu thủ với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Sobhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-0dự bị000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 1-0dự bị000—0———
22/03/2026Cúp C2 châu Phivs AS OtohoT 2-18840025/310—Đ6,77
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea-BissauT 1-090000—0——6,80
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ DjiboutiT 3-0dự bị000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Burkina FasoH 0-0dự bị000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs EthiopiaT 2-0dự bị000—0———
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ Sierra LeoneT 2-0dự bị000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 6-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/202020100 nghìn €
11/11/202021150 nghìn €
12/05/202121250 nghìn €
09/12/202122500 nghìn €
14/09/202223800 nghìn €
23/02/202323600 nghìn €
28/06/202323800 nghìn €
10/01/202424800 nghìn €
23/04/202424800 nghìn €
02/10/202425600 nghìn €
13/02/202525450 nghìn €
12/06/202525400 nghìn €
30/11/202526600 nghìn €
11/03/202626500 nghìn €
19/05/202626350 nghìn €
29/09/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com