
Mohamed Sobhi là thủ môn 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.
Tiểu sử Mohamed Sobhi
Mohamed Sobhi là thủ môn người Egypt, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Zamalek SC, sinh ngày 15/07/1999 và 27 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng của cầu thủ với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs AS Otoho | T 2-1 | 88 | 4 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | — | Đ | 6,77 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea-Bissau | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burkina Faso | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ethiopia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/01/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/04/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 152
- Chỉ số 246
- Chỉ số 465
- Chỉ số 350