Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Pappu Hossain

Bashundhara KingsThủ mônNAG
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Mohamed Pappu Hossain là thủ môn 27 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Pappu Hossain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-0dự bị000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-0dự bị000—0———
19/09/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSH 1-190000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs LebanonH 1-1dự bị000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-7dự bị000—0———
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs MaldivesT 2-1dự bị000—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ MaldivesH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20192025 nghìn €
06/02/20202050 nghìn €
19/11/20202175 nghìn €
29/12/202021100 nghìn €
07/03/20212175 nghìn €
30/09/20212275 nghìn €
21/12/20212275 nghìn €
15/04/20222350 nghìn €
09/08/20222350 nghìn €
15/12/20222350 nghìn €
20/02/20232350 nghìn €
27/07/20232450 nghìn €
29/11/20232450 nghìn €
24/06/20242550 nghìn €
16/01/20252575 nghìn €
17/06/20252650 nghìn €
16/12/20252625 nghìn €
26/05/20262710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
13/08/2025Brothers UnionAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
19/08/2024Abahani Limited DhakaBrothers UnionChuyển nhượng—
30/09/2023Chittagong AbahaniAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
07/10/2022Saif Sporting ClubChittagong AbahaniChuyển nhượng—
31/10/2019Mohammedan DhakaSaif Sporting ClubChuyển nhượng—
30/04/2019Saif Sporting ClubMohammedan DhakaChuyển nhượng—
30/06/2017Arambagh KSSaif Sporting ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com