Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Ofkir

Ham-KamTiền đạoNOR
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mohamed Ofkir là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ham-Kam.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,43Bàn/90 phút
62Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—532514009470%34%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/60 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/32 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Ofkir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-230001006/801/5—5,83
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 4-217202202/301/2—7,98
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 2-345101105/501/5—7,61
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 1-5781051215/2205/11—7,87
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-4810000014/2203/9—5,92
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 3-4dự bị00000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 5-5900220228/3528/14—7,64
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 1-2900020121/2625/12—6,38
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamB 0-330001016/1002/4—5,87
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 3-212001104/502/8—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20151950 nghìn €
26/12/201519200 nghìn €
17/12/201620300 nghìn €
05/06/201720350 nghìn €
08/01/201821350 nghìn €
29/03/201821250 nghìn €
09/09/201822300 nghìn €
29/12/201822300 nghìn €
28/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
24/07/202023400 nghìn €
30/12/202024200 nghìn €
02/01/202225200 nghìn €
30/06/202225400 nghìn €
08/12/202226800 nghìn €
28/06/202326750 nghìn €
14/12/202327500 nghìn €
25/03/202427500 nghìn €
12/06/202427400 nghìn €
11/12/202428400 nghìn €
02/06/202528325 nghìn €
14/12/202529325 nghìn €
27/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Vålerenga Fotball EliteHam-KamHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
15/07/2025Suwon Football ClubVålerenga Fotball EliteCho mượn—
26/01/2025Vålerenga Fotball EliteSuwon Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2024Ham-KamVålerenga Fotball EliteCho mượn—
01/08/2024Vålerenga Fotball EliteHam-KamChuyển nhượng—
29/06/2024Manisa Futbol KulübüVålerenga Fotball EliteCho mượn—
24/01/2024Vålerenga Fotball EliteManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
25/01/2023SandefjordVålerenga Fotball EliteHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
01/02/2022Sarpsborg 08SandefjordChuyển nhượng—
08/01/2020SandefjordSarpsborg 08Chuyển nhượng—
14/03/2018KSC LokerenSandefjordChuyển nhượng—
29/01/2017LillestromKSC LokerenChuyển nhượng—
11/03/2015Lillestrom YouthLillestromChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com