
Mohamed Mouhli là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Olympic Charleroi.
Tiểu sử Mohamed Mouhli
Mohamed Mouhli là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Olympic Charleroi, mang quốc tịch Belgium, sinh ngày 13/09/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 77 kg và có chân thuận là chân phải. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, còn lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 05/08/2026 đưa cầu thủ từ Esperance Sportive de Tunis về Olympic Charleroi. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2025). Trước đó, ngày 27/01/2025 ghi nhận hết hạn mượn từ RFC de Liege sang Esperance Sportive de Tunis với phí 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 01/10/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 75 nghìn € |
| 05/08/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Esperance Sportive de Tunis | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | RFC de Liege | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | RFC Seraing | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |