
Mohamed Methnani
Tiền vệTUN
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mohamed Methnani là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | Cúp Liên đoàn Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/40 | 1 | 4/9 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/06/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/01/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 33 | — |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Al-Bidda SC | Al-Waab SC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2025 | Al-Sailiya Sports Club | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 30/09/2024 | Free Player | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/01/2024 | ES Hammam Sousse | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 12/01/2023 | Free Player | ES Hammam Sousse | Chuyển nhượng tự do | — |
| 13/10/2021 | Bank El Ahly | Al-Ahli SC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/11/2020 | Etoile Sahel | Bank El Ahly | Chuyển nhượng tự do | — |
| 13/01/2018 | Al Qadsiah | Etoile Sahel | Chuyển nhượng tự do | — |
| 11/09/2017 | El-Jaish SC (- 2017) | Al Qadsiah | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2011 | Club Africain Tunis U19 | El-Jaish SC (- 2017) | Chuyển nhượng 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/06/2008 | Esperance Tunis U19 | Club Africain Tunis U19 | Chuyển nhượng tự do | — |