
Mohamed Ibrahim Mohamed Alhammadi
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Mohamed Ibrahim Mohamed Alhammadi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Tiểu sử Mohamed Ibrahim Mohamed Alhammadi
Mohamed Ibrahim Mohamed Alhammadi là tiền đạo thi đấu cho Al Dhafra FC, mang quốc tịch United Arab Emirates, hiện 27 tuổi và sinh ngày 11/12/1998. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 314 phút, góp 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, còn việc chuyển đến Al Dhafra FC từ Al Orooba(UAE) có ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 179 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 79% | 41% | 1 | 0 | 6,67 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 35% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 7,02 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/5 | — | 5,86 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/5 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/4 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | — | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/3 | V | 6,53 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |