
Mohamed Ibrahim Mohamed Alhammadi
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Mohamed Ibrahim Mohamed Alhammadi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 179 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 79% | 41% | 1 | 0 | 6,67 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 35% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 7,02 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/5 | — | 5,86 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/5 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/4 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | — | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/3 | V | 6,53 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/08/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Orooba(UAE) | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Dhaid SC | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hatta | Al-Dhaid SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2020 | Al Dhafra FC | Hatta | Chuyển nhượng | — |