
Mohamed Gaber là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pharco.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/28 | 0 | 4/5 | — | 6,21 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/50 | 0 | 8/13 | — | 6,96 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/19 | 1 | 5/5 | — | 6,82 |
| 08/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 23/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 26 | 25 nghìn € |
| 10/01/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/07/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/02/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/09/2022 | 32 | — |
| 23/02/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 24/01/2024 | 33 | — |
| 02/10/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực37