
Mohamed Ezzarfani
Tiền đạoMAR
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mohamed Ezzarfani là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MAR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/08/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/09/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/07/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | Cerdanyola FC | CE Manresa | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2023 | Free Player | Cerdanyola FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2023 | Baladiyat El Mahalla | Free Player | Trở lại | — |
| 06/08/2023 | CD Tudelano | Baladiyat El Mahalla | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Free Player | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Sabadell | Free Player | Trở lại | — |
| 06/08/2021 | RCD Espanyol B | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mirandes | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | RCD Espanyol B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | FC Barcelona Atlètic | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Hercules | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 11/08/2017 | FC Barcelona Atlètic | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | CF Badalona | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 28/07/2016 | CF Damm U19 | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |