
Mohamed Elyounoussi
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Mohamed Elyounoussi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FC Copenhagen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
947Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 875 | 7 | 1 | 2 | 29 | 12 | 81% | 48% | 3 | 0 | 7,42 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 72 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 66% | 0 | 0 | 7,38 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/298 (81%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/104 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 47
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crvena Zvezda | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 22/31 | 1 | 5/10 | — | 6,67 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 4/6 | — | 8,08 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/37 | 2 | 5/6 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 2/7 | V | 7,15 |
| 15/09/2026 | Danish Cup | @ Skovshoved | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 2/7 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 31/33 | 2 | 10/14 | V | 7,70 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 6 | 28/33 | 1 | 7/15 | — | 9,49 |