Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed El Maghraby

25Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mohamed El Maghraby là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Tiểu sử Mohamed El Maghraby

Mohamed El Maghraby là hậu vệ 26 tuổi thi đấu cho Ceramica Cleopatra FC, quốc tịch Egypt. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, El Maghraby có 2 trận và 170 phút ra sân, điểm trung bình 6,95. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2025). Tại Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ này có 2 trận trong mùa hiện tại. Hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—332600001085%62%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/162 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed El Maghraby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCT 2-1900000049/5936/9—6,54
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-0900000137/4302/5V7,10
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-0dự bị00000—0———
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCT 3-1dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalB 1-2800010052/6002/2—6,80
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCH 1-1dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20222150 nghìn €
14/09/20222150 nghìn €
23/02/202321100 nghìn €
28/06/202322150 nghìn €
23/04/202422150 nghìn €
21/07/202423150 nghìn €
02/10/202423100 nghìn €
13/02/202523100 nghìn €
12/06/202524200 nghìn €
30/11/202524150 nghìn €
11/03/202624100 nghìn €
19/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com