Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Hadj Mahmoud

26Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mohamed Hadj Mahmoud là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—3327010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Hadj Mahmoud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-323000005/500/2—5,81
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-4dự bị00000—0———
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-518000006/622/2—5,90
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-5900011017/1801/9—5,86
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 4-0790021320/2447/14—7,08
14/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionH 2-2740110116/1716/15—6,91
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-2771033017/2003/11—8,18
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysT 1-0900010022/2437/12—7,03
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-0450031111/1204/8V6,69
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 1-01000000—00/2—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/202120375 nghìn €
18/06/202121400 nghìn €
02/01/202221400 nghìn €
07/06/202222400 nghìn €
09/11/202222400 nghìn €
06/06/202323500 nghìn €
18/10/2023231,0 triệu €
20/12/2023231,0 triệu €
27/03/2024232,0 triệu €
30/05/2024242,0 triệu €
26/09/2024242,2 triệu €
22/12/2024243,0 triệu €
19/03/2025244,0 triệu €
09/06/2025254,0 triệu €
01/10/2025253,0 triệu €
28/12/2025252,8 triệu €
16/03/2026252,5 triệu €
01/06/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026LuganoEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
24/08/2021Etoile SahelLuganoHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/09/2020Etoile Sportive du Sahel U21Etoile SahelChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com