
Mohamed Bamba là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Lorient.
Tiểu sử Mohamed Bamba
Mohamed Bamba là tiền đạo người Bờ Biển Ngà, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Lorient. Cầu thủ nặng 80 kg, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2024). Bản ghi gần nhất ngày 25/01/2024 mang loại "Hết hạn mượn", liên quan đến Wolfsberger AC và Lorient.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/02/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/02/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 01/02/2026 | Ligue 1 | vs FC Nantes | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/09/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/03/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2024 | Wolfsberger AC | Lorient | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 27/07/2023 | Hapoel Rishon Lezion | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 06/01/2020 | Bouaké FC | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực46