
Mohamed Atef là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Tiểu sử Mohamed Atef
Mohamed Atef là tiền đạo thi đấu cho Tala'ea El Gaish, mang quốc tịch Egypt, 24 tuổi và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ có 6 trận ra sân, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo trong 463 phút thi đấu và điểm trung bình 6,89. Giá trị thị trường là 300 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 28/01/2024, cầu thủ hết hạn mượn từ Tanta về Zamalek SC với phí 135 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn sang Zamalek SC ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 529 | 1 | 0 | 3 | 10 | 4 | 73% | 48% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/178 (73%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 13/25 (52%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/66 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/23 | 3 | 4/11 | V | 6,28 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 30/39 | 0 | 6/12 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/7 | V | 6,05 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 7/11 | — | 7,30 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 5/8 | — | 6,21 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 90 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 25/36 | 2 | 6/11 | — | 8,89 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 1/2 | — | 7,12 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Tala'ea El Gaish | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Zamalek SC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Tanta | Zamalek SC | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 30/06/2022 | Baltim SC | Tanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ismaily SC U21 | Baltim SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Beni Ebeid Club | Ismaily SC U21 | Hết hạn mượn 0.004M € | 4 nghìn € |