
Mohamed Al-Bakri
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mohamed Al-Bakri là thủ môn 29 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
18Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 1 | 4 | 78% | 0% | 0 | 0 | 6,48 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 0 | 1 | 72% | — | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,48
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/80 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/39 (58%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/58 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | — | — | 6,39 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | 90 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 5,82 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,90 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | — | — | 7,07 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | — | — | 7,57 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 7,81 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,04 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 4-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 15/24 | 0 | 1/1 | — | 7,77 |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/05/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/04/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/04/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/08/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/05/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2023 | Al Duhail Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Al-Shahaniya Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Al Duhail Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Khor SC | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Al Duhail Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Al Markhiya | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Al Duhail Sports Club | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | KAS Eupen U23 | Al-Duhail SC Olympic | Cho mượn | — |
| 06/07/2016 | Al-Duhail SC Olympic | KAS Eupen U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Superfund Pasching | Al-Duhail SC Olympic | Cho mượn | — |
| 18/08/2015 | Al-Duhail SC Olympic | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |