Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed·Aidara

SC CovilhaHậu vệCIV
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mohamed·Aidara là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo SC Covilha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—4436000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed·Aidara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ OliveirenseT 5-111000002/300/1—6,28
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCH 1-1dự bị00000—0———
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Sporting CP BT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202023200 nghìn €
28/06/202124500 nghìn €
26/12/202125500 nghìn €
30/05/202225400 nghìn €
31/10/202225400 nghìn €
15/06/202326300 nghìn €
25/10/202326300 nghìn €
27/02/202427275 nghìn €
03/06/202427275 nghìn €
15/12/202428300 nghìn €
22/06/202528300 nghìn €
21/12/202529150 nghìn €
23/06/20262975 nghìn €
12/07/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FC Felgueiras 1932SC CovilhaChuyển nhượng—
31/12/2025ViseuFC Felgueiras 1932Chuyển nhượng—
30/06/2024Al TarajiViseuChuyển nhượng—
05/07/2023VizelaAl TarajiChuyển nhượng—
30/06/2017ASEC MIMOSASVizelaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com