
Moegamat Yusuf Maart là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo SV Ried.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
864Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 805 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 86% | 56% | 1 | 0 | 6,62 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/464 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/65 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/48 | 2 | 7/11 | V | 6,34 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/50 | 2 | 4/7 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 44/50 | 0 | 6/11 | — | 7,05 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 0 | 4/8 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/60 | 1 | 5/7 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/52 | 0 | 4/4 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 4/6 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 51/57 | 2 | 2/7 | — | 6,51 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 50/54 | 1 | 1/4 | — | 6,51 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Dornbirn | T 5-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/01/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/01/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Kaizer Chiefs | SV Ried | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 30/06/2022 | Sekhukhune United | Kaizer Chiefs | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 04/11/2020 | Free Player | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Orlando Pirates | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Cape Umoya United FC | Orlando Pirates | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | Orlando Pirates | Cape Umoya United FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2017 | Orlando Pirates Reserves | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực47