Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mobarak Al-Rajeh

Al Najma(KSA)Hậu vệKSA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mobarak Al-Rajeh là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—322250002185%58%006,83
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/120 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mobarak Al-Rajeh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ HajerT 4-2900011045/5001/6—6,30
12/10/2026Hạng Nhất Saudivs DamacT 3-0900010051/5847/9—8,00
19/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubH 1-145000007/1212/2—6,20
15/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Wehda MeccaH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-3dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 0-131000009/120——6,34
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/202319200 nghìn €
14/12/202320175 nghìn €
03/06/202420200 nghìn €
12/12/202421350 nghìn €
26/05/202521375 nghìn €
17/12/202522400 nghìn €
03/06/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Al ShababAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
17/08/2025Al-Raed SFCAl ShababHết hạn mượn 0.342701M €342 nghìn €
31/12/2022Al-Raed SFC U19Al-Raed SFCChuyển nhượng—
31/08/2022Al-Hilal SFC U19 (- 2024)Al-Raed SFC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com