Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mlungisi Mbunjana

TS GalaxyTiền vệRSA
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mlungisi Mbunjana là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo TS Galaxy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—812260001082%58%006,27
Cúp Liên đoàn Nam Phi2025-2026—433200002080%38%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/117 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Nam Phi · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/131 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mlungisi Mbunjana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-3900010238/4505/8—6,46
20/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedB 0-117000008/1111/1—6,28
13/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedB 0-113000004/501/4—6,23
05/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedH 0-0230000015/1612/4—6,51
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCT 3-210000016/703/3—6,13
16/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsH 0-014000008/1001/2—6,55
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsB 2-338000008/1323/5—5,94
02/08/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 2-221000009/1001/2—6,04
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0450000018/2323/10—6,47
13/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsT 3-2900021018/2212/4—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/01/20192875 nghìn €
25/06/20192875 nghìn €
13/02/202029100 nghìn €
13/01/202130150 nghìn €
14/06/202130225 nghìn €
14/01/202231225 nghìn €
29/06/202231200 nghìn €
02/02/202332150 nghìn €
29/05/202332125 nghìn €
04/01/202433100 nghìn €
10/06/20243350 nghìn €
09/01/20253450 nghìn €
27/05/20253450 nghìn €
11/12/20253550 nghìn €
04/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com