
Mladjan Stevanovic
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mladjan Stevanovic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/3 | V | 6,15 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 2/6 | — | 6,71 |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/07/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Radnik Surdulica | FK Proleter Zrenjanin | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | FK Dubocica | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Free player | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Napredak Krusevac | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Vranje | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Dinamo Vranje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Zemun | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Palic Koming | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Rad U19 | FK Palic Koming | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực42