Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mithat Pala

Caykur RizesporHậu vệTUR
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Mithat Pala là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Tiểu sử Mithat Pala

Mithat Pala là hậu vệ người Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tuổi, sinh ngày 15/08/2000, đang khoác áo Caykur Rizespor. Ở Süper Lig mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 720 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,80. Cao 172 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là hình thức cho mượn từ Afyonspor, vào ngày 29/06/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887200027186%58%306,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/299 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/85 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mithat Pala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2900000030/3238/13V6,50
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3900000227/3747/10—6,00
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2900130237/4014/11—7,10
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-0900011027/3027/11V7,00
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1900010050/5917/8—6,56
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1900100134/4026/11—7,58
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2900020131/3525/7—6,69
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0900000024/2626/14V6,94
16/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKH 2-2900000231/3307/23—6,38
10/05/2026Süper Lig@ EyupsporB 0-4900010038/4215/7—6,02
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com