
Mitchell Taintor là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.
Tiểu sử Mitchell Taintor
Mitchell Taintor là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ San Antonio, mang quốc tịch United States và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ ra sân 26 trận với 2331 phút, đóng góp 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,81. Cao 185 cm, nặng 77 kg, cầu thủ có giá trị thị trường 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 275 nghìn € (2022). Hợp đồng với San Antonio có hiệu lực đến 29/11/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/01/2022 từ Sacramento Republic FC sang San Antonio.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.331Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 26 | 2.331 | 0 | 0 | 1 | 18 | 1 | 83% | 62% | 5 | 1 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.331 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1327/1592 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 164/298 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 96
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/157 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 37
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 297
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 1/3 | V | 6,58 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/53 | 1 | 4/6 | — | 6,75 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/95 | 0 | 3/3 | — | 7,32 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 0 | 6/8 | — | 7,24 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 0/4 | — | 6,64 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 67/75 | 0 | 4/4 | V | 7,43 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/67 | 0 | 3/3 | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/56 | 2 | 4/6 | — | 7,17 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/71 | 1 | 3/6 | — | 6,19 |