
Mitchell Taintor là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.331Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 26 | 2.331 | 0 | 0 | 1 | 18 | 1 | 83% | 62% | 5 | 1 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.331 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1327/1591 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 164/298 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 96
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/157 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 37
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 1/3 | V | 6,58 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/53 | 1 | 4/6 | — | 6,75 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/95 | 0 | 3/3 | — | 7,32 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 0 | 6/8 | — | 7,24 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 0/4 | — | 6,64 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 67/75 | 0 | 4/4 | V | 7,43 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/67 | 0 | 3/3 | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/56 | 2 | 4/6 | — | 7,17 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/71 | 1 | 3/6 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/07/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2022 | Sacramento Republic FC | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | San Antonio | Sacramento Republic FC | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Sacramento Republic FC | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2020 | San Antonio | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2020 | Sacramento Republic FC | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2018 | Toronto FC | Sacramento Republic FC | Cho mượn | — |
| 19/04/2018 | Sacramento Republic FC | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Toronto FC II | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/03/2016 | Toronto FC | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | Rutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ) | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Real Boston Rams | Rutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Rutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ) | Real Boston Rams | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Real Boston Rams | Rutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Rutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ) | Real Boston Rams | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | New England Revolution Academy | Rutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực30