
mitar ergelas là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.
Tiểu sử mitar ergelas
mitar ergelas là tiền đạo người Serbia, 24 tuổi, cao 178 cm và thuận chân trái. Cầu thủ hiện thi đấu cho Macva Sabac với hợp đồng đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 413 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
480Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 480 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 66% | 35% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/123 (66%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 11/33 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8/12 | 0 | 1/6 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 1/7 | — | 7,32 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/16 | 1 | 2/6 | — | 6,01 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 2/6 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 4/6 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/23 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-2 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/09/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/07/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực34