Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mitar Ćuković

MornarHậu vệMNE
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mitar Ćuković là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mornar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20152050 nghìn €
25/02/20162050 nghìn €
25/08/201621100 nghìn €
30/03/201721125 nghìn €
27/10/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
27/06/202025300 nghìn €
21/12/202025150 nghìn €
11/06/202126150 nghìn €
24/12/202126250 nghìn €
17/06/202227300 nghìn €
14/12/202227350 nghìn €
01/06/202328250 nghìn €
28/11/202328250 nghìn €
25/06/202429200 nghìn €
19/12/202429175 nghìn €
12/06/202530175 nghìn €
18/12/202530150 nghìn €
11/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Arsenal TivatMornarChuyển nhượng—
30/06/2025Jezero PlavArsenal TivatChuyển nhượng—
07/08/2024FC Shakhtyor KaragandyJezero PlavChuyển nhượng—
12/04/2024Kyzylzhar PetropavlovskFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
29/01/2024FK RiteriaiKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
12/07/2023FK Velez MostarFK RiteriaiChuyển nhượng—
31/12/2022FK PanevezysFK Velez MostarChuyển nhượng—
02/02/2022FK Napredak KrusevacFK PanevezysChuyển nhượng—
30/06/2019FK Proleter Novi Sad (- 2022)FK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
01/08/2017Lovcen CetinjeFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
29/01/2016OFK PetrovacLovcen CetinjeChuyển nhượng—
03/07/2015OSK IgaloOFK PetrovacChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com