Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mišo Dubljanić

ZemunThủ mônMNE
26Tuổi
203Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mišo Dubljanić là thủ môn 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Zemun.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mišo Dubljanić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3dự bị000—0———
12/10/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20191950 nghìn €
27/10/20191950 nghìn €
27/06/202020200 nghìn €
21/12/202021100 nghìn €
11/06/202121100 nghìn €
24/12/202122300 nghìn €
25/06/202222350 nghìn €
11/09/202222200 nghìn €
17/11/202222150 nghìn €
21/06/202323100 nghìn €
26/12/202324100 nghìn €
09/06/202424100 nghìn €
26/12/202425100 nghìn €
11/06/20252575 nghìn €
16/12/202525150 nghìn €
03/03/202626200 nghìn €
31/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/09/2026Free PlayerZemunChuyển nhượng—
30/06/2026Rudar PrijedorFree PlayerTrở lại—
17/07/2025Jedinstvo UBRudar PrijedorChuyển nhượng—
09/08/2023FK Spartak SuboticaJedinstvo UBChuyển nhượng—
07/02/2019Ceske Budejovice BFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
25/03/2018FK Sutjeska Niksic IICeske Budejovice BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com