
Mislav Oršić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 176 | 0 | 0 | 2 | 10 | 0 | 63% | 25% | 0 | 0 | 7,05 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 57% | 0% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/61 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 18/27 | 1 | 2/5 | — | 7,86 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/19 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8/12 | 1 | 1/2 | V | 7,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/5 | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/01/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/10/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/02/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/09/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/02/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/09/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 02/03/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/09/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 1,6 triệu € |
| 24/09/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 15/09/2019 | 26 | 5,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 26 | 9,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 7,5 triệu € |
| 26/07/2020 | 27 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 27 | 7,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 11,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 1,7 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 07/10/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 33 | 900 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pafos FC | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Trabzonspor | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Southampton | Trabzonspor | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 05/01/2023 | Dinamo Zagreb | Southampton | Hết hạn mượn 5.75M € | 5,8 triệu € |
| 30/06/2018 | Ulsan HD FC | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 08/02/2017 | Changchun Yatai | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 0.935M € | 935 nghìn € |
| 30/06/2016 | Jeonnam Dragons | Changchun Yatai | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 04/01/2016 | Rijeka | Jeonnam Dragons | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/12/2015 | Jeonnam Dragons | Rijeka | Cho mượn | — |
| 25/02/2015 | Rijeka | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | NK Publikum Celje | Rijeka | Cho mượn | — |
| 30/08/2014 | Rijeka | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Spezia | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2013 | Zapresic | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Inker U17 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2008 | NK Kustosija Zagreb U17 | NK Inker U17 | Hết hạn mượn 0.012M € | 12 nghìn € |
| 30/06/2007 | NK Kustosija Zagreb Youth | NK Kustosija Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật59
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực43