Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mislav Oršić

Dinamo ZagrebTiền vệCRO
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mislav Oršić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—5117600210063%25%007,05
Croatian Cup2026-2027—119010000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11640002157%0%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/61 (63%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/19 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mislav Oršić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1900230218/2712/5—7,86
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-0640021211/1900/1—6,64
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-026002005/1100/2—6,37
29/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 2-228003016/1000/1—6,89
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-323003138/1211/2V7,20
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 3-117000034/50——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,6 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 9,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 500 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20091650 nghìn €
29/01/20101750 nghìn €
17/10/201017100 nghìn €
13/02/201118200 nghìn €
26/09/201118300 nghìn €
28/02/201219400 nghìn €
29/09/201219600 nghìn €
02/03/2013201,0 triệu €
28/01/201421800 nghìn €
14/07/201421700 nghìn €
26/09/201421700 nghìn €
19/11/201623750 nghìn €
14/12/2017241,6 triệu €
24/09/2018252,5 triệu €
10/03/2019263,5 triệu €
15/09/2019265,5 triệu €
26/12/2019269,5 triệu €
07/04/2020277,5 triệu €
26/07/2020277,5 triệu €
27/12/2020277,5 triệu €
27/05/20212812,0 triệu €
29/12/20212911,0 triệu €
05/06/20222910,0 triệu €
07/11/20222910,0 triệu €
15/03/2023307,0 triệu €
19/06/2023305,0 triệu €
26/09/2023304,0 triệu €
20/12/2023303,5 triệu €
14/03/2024313,0 triệu €
30/05/2024312,5 triệu €
03/10/2024312,2 triệu €
22/12/2024311,7 triệu €
28/05/2025321,3 triệu €
07/10/2025321,2 triệu €
22/12/2025321,0 triệu €
01/06/202633900 nghìn €
29/09/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pafos FCDinamo ZagrebChuyển nhượng—
21/01/2025TrabzonsporPafos FCChuyển nhượng—
30/06/2023SouthamptonTrabzonsporHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
05/01/2023Dinamo ZagrebSouthamptonHết hạn mượn 5.75M €5,8 triệu €
30/06/2018Ulsan HD FCDinamo ZagrebHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/02/2017Changchun YataiUlsan HD FCHết hạn mượn 0.935M €935 nghìn €
30/06/2016Jeonnam DragonsChangchun YataiHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
04/01/2016RijekaJeonnam DragonsHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/12/2015Jeonnam DragonsRijekaCho mượn—
25/02/2015RijekaJeonnam DragonsChuyển nhượng—
30/12/2014NK Publikum CeljeRijekaCho mượn—
30/08/2014RijekaNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/06/2014SpeziaRijekaChuyển nhượng—
09/09/2013ZapresicSpeziaChuyển nhượng—
30/06/2009NK Inker U17ZapresicChuyển nhượng—
14/08/2008NK Kustosija Zagreb U17NK Inker U17Hết hạn mượn 0.012M €12 nghìn €
30/06/2007NK Kustosija Zagreb YouthNK Kustosija Zagreb U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com