
Miska Ylitolva là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.333Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
666Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 5 | 448 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 78% | 56% | 2 | 0 | 6,29 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 10 | 10 | 885 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 70% | 54% | 2 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/206 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/23 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 10 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 4/7 | V | 5,96 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/38 | 1 | 7/13 | V | 6,86 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Kosovo | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Romania | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Tây Ban Nha | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 4 | 6/11 | V | 6,60 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/46 | 3 | 7/8 | — | 5,38 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/58 | 1 | 3/8 | — | 6,74 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 34/44 | 3 | 6/12 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 49/54 | 2 | 3/6 | — | 8,01 |