
Miroslav Sovic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Kosice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
643Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 553 | 1 | 0 | 2 | 8 | 4 | 72% | 40% | 1 | 0 | 6,48 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/245 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/50 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/25 | 2 | 3/3 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Andorra | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ireland | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 2-5 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/29 | 1 | 1/4 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/40 | 4 | 8/13 | — | 7,88 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/34 | 0 | 1/9 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/37 | 0 | 0/4 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/09/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực39