
Miroslav Káčer là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MSK Zilina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
795Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
795Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 749 | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 86% | 55% | 2 | 0 | 6,45 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/453 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/67 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 3 | 6/10 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 4 | 5/8 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 72/80 | 2 | 4/5 | — | 7,11 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 2 | 5/9 | V | 6,27 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 2/6 | — | 6,52 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/56 | 4 | 6/9 | V | 5,95 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 3 | 4/7 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | T 4-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/61 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | B 1-3 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 37/45 | 4 | 4/9 | — | 6,55 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2012 | 16 | 75 nghìn € |
| 10/06/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/01/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/06/2014 | 18 | 125 nghìn € |
| 24/12/2014 | 18 | 275 nghìn € |
| 08/06/2015 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/12/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/06/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/12/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2017 | 21 | 550 nghìn € |
| 12/07/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/12/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 10/03/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực45