
Mirnes Pepic là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Hessen Kassel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
751Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
751Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 751 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 751 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/51 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 3 | 3/4 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 1/4 | V | 6,56 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 2/6 | — | 5,88 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/51 | 2 | 7/8 | — | 6,82 |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/32 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/10/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 02/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/03/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
| 15/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | SSV Ulm 1846 | Hessen Kassel | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2025 | Free Player | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Erzgebirge Aue | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | SV Meppen | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Würzburger Kickers | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | MSV Duisburg | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Hansa Rostock | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Erzgebirge Aue | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | SC Paderborn 07 | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SSV Reutlingen 05 | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Reutlingen U19 | SSV Reutlingen 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SSV Reutlingen 05 U17 | Reutlingen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SSV Reutlingen 05 Youth | SSV Reutlingen 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực35