Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mirnes Pepic

Hessen KasselTiền vệMNE
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mirnes Pepic là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Hessen Kassel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
751Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
751Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9975110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 751 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mirnes Pepic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückH 1-1450000149/5101/3—6,86
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 0-2900000045/4733/4—6,47
25/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenB 2-3810000039/4111/3—6,48
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1900000032/3511/4V6,56
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 1-5760000130/3602/6—5,88
09/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 1-1900000248/5127/8—6,82
05/04/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 1-0900011029/3212/5—7,20
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusH 1-1900000021/2412/4—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201317100 nghìn €
19/01/201418100 nghìn €
29/06/201418100 nghìn €
03/02/201519100 nghìn €
30/06/201519200 nghìn €
10/02/201620200 nghìn €
21/07/201620200 nghìn €
22/01/201721200 nghìn €
26/06/201721200 nghìn €
21/01/201822150 nghìn €
18/06/201822150 nghìn €
12/10/201822200 nghìn €
14/01/201923250 nghìn €
13/06/201923250 nghìn €
10/12/201923275 nghìn €
02/04/202024300 nghìn €
10/09/202024275 nghìn €
10/11/202024250 nghìn €
19/01/202125250 nghìn €
13/06/202125200 nghìn €
29/12/202126200 nghìn €
31/05/202226175 nghìn €
07/12/202226175 nghìn €
12/06/202327200 nghìn €
18/10/202327225 nghìn €
27/12/202328250 nghìn €
19/03/202428300 nghìn €
10/06/202428300 nghìn €
26/09/202428350 nghìn €
29/12/202429350 nghìn €
10/06/202529325 nghìn €
20/10/202529250 nghìn €
22/12/202530250 nghìn €
28/05/202630225 nghìn €
15/09/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026SSV Ulm 1846Hessen KasselChuyển nhượng—
24/11/2025Free PlayerSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2025Erzgebirge AueFree PlayerTrở lại—
30/06/2023SV MeppenErzgebirge AueChuyển nhượng—
31/07/2022Würzburger KickersSV MeppenChuyển nhượng—
26/08/2021MSV DuisburgWürzburger KickersChuyển nhượng—
13/08/2020Hansa RostockMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2018Erzgebirge AueHansa RostockChuyển nhượng—
20/07/2016SC Paderborn 07Erzgebirge AueChuyển nhượng—
30/06/2013SSV Reutlingen 05SC Paderborn 07Chuyển nhượng—
31/12/2012Reutlingen U19SSV Reutlingen 05Chuyển nhượng—
30/06/2012SSV Reutlingen 05 U17Reutlingen U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SSV Reutlingen 05 YouthSSV Reutlingen 05 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy62
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com