
Mirnes Becirovic là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FAC WIEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/09/2008 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/09/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/08/2010 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/11/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2012 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/10/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/04/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/07/2014 | 25 | — |
| 02/07/2015 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/11/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/12/2016 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/05/2017 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/12/2017 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/06/2018 | 29 | 175 nghìn € |
| 30/11/2018 | 29 | 175 nghìn € |
| 31/05/2019 | 30 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 30 | 175 nghìn € |
| 30/07/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/12/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/05/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 30/11/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.