Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mirko Ivanić

Crvena ZvezdaTiền vệMNE
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Mirko Ivanić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—9544321316878%53%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/168 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mirko Ivanić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1280110116/2103/4—6,64
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0310021011/1500/1—6,70
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-18000003/30——5,94
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0650000010/1203/8—6,22
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-1691132316/1901/5—7,70
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-045104209/1315/6—8,20
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 1-4601011123/260——7,54
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 4-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 3-07220000—0——8,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 600 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201421600 nghìn €
14/06/201521900 nghìn €
22/11/2015221,5 triệu €
14/06/2016222,0 triệu €
29/11/2016231,5 triệu €
04/07/2017231,2 triệu €
29/11/2017241,5 triệu €
31/05/2018241,5 triệu €
03/12/2018251,5 triệu €
08/06/2019252,2 triệu €
27/10/2019261,8 triệu €
07/04/2020261,4 triệu €
27/06/2020261,5 triệu €
21/12/2020273,0 triệu €
11/06/2021276,5 triệu €
24/12/2021287,0 triệu €
25/06/2022288,0 triệu €
17/11/2022298,0 triệu €
21/06/2023299,0 triệu €
26/12/2023307,5 triệu €
14/03/2024306,0 triệu €
09/06/2024305,0 triệu €
26/12/2024314,5 triệu €
11/06/2025314,0 triệu €
10/12/2025323,5 triệu €
04/06/2026323,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh44
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com