
Mirko Drudi
Hậu vệITA
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mirko Drudi là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs UNA Strassen | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ UNA Strassen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Vardar Skopje | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Vardar Skopje | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2006 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/10/2011 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/05/2012 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/07/2014 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/01/2015 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/06/2015 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/12/2016 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/06/2017 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/12/2017 | 30 | 125 nghìn € |
| 20/06/2018 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/01/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/02/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/12/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/02/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 31/08/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Cervia 1920 | ASD Bakia Cesenatico | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | SP La Fiorita | AS Cervia 1920 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Forli | SP La Fiorita | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2023 | Free player | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | AC Monopoli | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2022 | Pescara | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Cittadella | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Trapani | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Lecce | Trapani | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2016 | FC Young Santarcangelo | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | Forli | FC Young Santarcangelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | ASD Romagna | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | Riccione | ASD Romagna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ASD Calcio Novese | Riccione | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bassano | ASD Calcio Novese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Valenzana Mado SSD | Bassano | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Bassano | Valenzana Mado SSD | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Cesena | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | ASD Verucchio 1957 | Cesena | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Cesena | ASD Verucchio 1957 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực60
- Kỹ thuật41