
Mirandinha là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Tiểu sử Mirandinha
Cầu thủ Mirandinha, sinh ngày 19/12/1999, hiện 26 tuổi, mang quốc tịch Brazil và thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Jeonnam Dragons. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Mirandinha có 8 trận ra sân với 363 phút, đóng góp 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,71 tại Korean K League 2. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2022). Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Guarani SP đến Jeonnam Dragons vào 19/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 9 | 3 | 389 | 0 | 0 | 3 | 8 | 1 | 73% | 50% | 0 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/72 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/57 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 4 | 6/11 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/10 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 2-2 | 24 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7/15 | 1 | 6/13 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/7 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/7 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/03/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/10/2023 | 23 | — |
| 02/08/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Guarani SP | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Maringa FC | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2025 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Maringa FC | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ypiranga AP | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 17/04/2024 | Maringa FC | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2023 | SC Paysandu Para | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Maringa FC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Gyeongnam FC | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | Maringa FC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Londrina PR | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 11/04/2022 | Maringa FC | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Figueirense | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 08/06/2021 | Maringa FC | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Rolândia EC (PR) | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Osasco Sporting | Rolândia EC (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực37