
Miodrag Gemovic
Tiền đạoSRB
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Miodrag Gemovic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Macva Sabac | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2025 | Radnicki Nis | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Free player | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Jabalain | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Al Riyadh | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Khaleej | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Vojvodina Novi Sad | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Macva Sabac | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Free player | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | FK Čukarički | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Zemun | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | FK Čukarički | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Sindelic Nis | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | FK Čukarički | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Macva Sabac | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FK Macva Sabac U19 | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |