Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mio Backhaus

SC FreiburgThủ mônGER
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Mio Backhaus là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
10Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6654093776%100%106,57
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119000087%—006,01
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119010085%—006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/225 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/90 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,01

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/33 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/48 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mio Backhaus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-29032133/400——6,78
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-29000029/330——6,01
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-19001131/4201/1—5,78
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GeorgiaT 2-09000034/350——6,76
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MaltaT 4-1dự bị000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaT 4-09000021/210——6,70
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-29010030/420—V6,01
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-09000125/2801/1—6,84
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-09030128/4211/1—7,32
30/08/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 4-19020126/310——6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/202218300 nghìn €
08/11/202218300 nghìn €
21/06/202319300 nghìn €
16/10/202319700 nghìn €
14/12/202319700 nghìn €
30/05/2024201,0 triệu €
08/10/2024202,0 triệu €
19/12/2024202,0 triệu €
04/06/2025212,0 triệu €
13/10/2025214,0 triệu €
18/12/20252110,0 triệu €
19/03/20262112,0 triệu €
26/05/20262215,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Werder BremenSC FreiburgHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2024VolendamSV Werder BremenCho mượn—
04/07/2023SV Werder BremenVolendamChuyển nhượng—
11/07/2022Werder Bremen U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2021Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2020SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Alemannia Aachen YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực68
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 261
  • Chỉ số 473
  • Chỉ số 384
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com