
Milton Maciel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
374Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 7 | 3 | 289 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 66% | 35% | 1 | 0 | 6,73 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 0 | 85 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 71% | 27% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/68 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/39 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | H 1-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 7,80 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/6 | — | 6,12 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | 8 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 7,51 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 5,59 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 6,47 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/04/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy68
- Sức mạnh36
- Thể lực35