
Milton Celiz là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Tiểu sử Milton Celiz
Milton Celiz là tiền vệ người Argentina, hiện thi đấu cho Deportivo Riestra và đang 34 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 16 trận với 1236 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2015. Ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho mượn từ Barcelona SC(ECU) về Deportivo Riestra. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.236Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
16/34Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 13 | 1.170 | 2 | 1 | 0 | 32 | 14 | 61% | 49% | 3 | 0 | 6,26 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 61% | 38% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/32
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/420 (61%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/48 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/203 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 73
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 247
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/21 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/41 | 3 | 7/15 | — | 6,76 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/35 | 1 | 8/14 | — | 5,80 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/31 | 2 | 5/12 | — | 7,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/25 | 2 | 7/12 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/44 | 1 | 7/15 | — | 5,64 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/31 | 3 | 3/11 | V | 6,02 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 8/13 | — | 6,17 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/32 | 4 | 10/18 | — | 6,04 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 20 | 120 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/09/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/05/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực51