
Milosz Piekutowski
20Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Milosz Piekutowski là thủ môn 20 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 15/11/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 08/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 18 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Jagiellonia Bialystok | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stal Stalowa Wola | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Jagiellonia Bialystok | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Jagiellonia Bialystok U19 | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 152
- Chỉ số 211
- Chỉ số 447
- Chỉ số 347