Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Zlatković

FK DubocicaHậu vệSRB
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Miloš Zlatković là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Dubocica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—6651800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201417100 nghìn €
14/06/201518200 nghìn €
22/11/201518250 nghìn €
28/05/201619250 nghìn €
30/07/201821250 nghìn €
24/02/201922225 nghìn €
08/06/201922200 nghìn €
09/12/201922100 nghìn €
07/12/20202375 nghìn €
05/06/202124100 nghìn €
09/11/202124150 nghìn €
19/04/202225200 nghìn €
05/07/202225200 nghìn €
21/11/202225250 nghìn €
14/06/202326275 nghìn €
18/12/202326250 nghìn €
18/08/202427275 nghìn €
03/12/202427275 nghìn €
03/06/202528300 nghìn €
17/11/202528225 nghìn €
25/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Becamex Ho Chi Minh CityFK DubocicaChuyển nhượng—
18/07/2025Tampines Rovers FCBecamex Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
09/01/2023Balzan FCTampines Rovers FCChuyển nhượng—
27/07/2021Dinamo VranjeBalzan FCChuyển nhượng—
27/07/2019ZemunDinamo VranjeChuyển nhượng Free—
11/02/2019FK Zvijezda 09ZemunChuyển nhượng Free—
06/03/2018OFK BeogradFK Zvijezda 09Chuyển nhượng—
30/06/2014OFK Beograd U19OFK BeogradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com