Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milos Spasic

Radnik SurdulicaTiền đạoSRB
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Milos Spasic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—7654200214271%48%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/118 (71%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/78 (48%)
Không chiến thắng / thua
17 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milos Spasic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-1600000014/1703/8—6,26
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 4-428013129/1004/5—7,30
13/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-175003117/1224/14—6,30
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1900041123/2824/8—6,46
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 1-1900120314/25410/16V7,08
22/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1900030214/2207/11—6,25
17/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-090001016/847/16—5,97
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-027001019/1002/3—6,74
18/07/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-2800100110/1303/10—6,40
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-1900031124/3229/18—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/201922250 nghìn €
20/06/202022300 nghìn €
21/12/202023300 nghìn €
11/06/202123350 nghìn €
24/12/202124600 nghìn €
25/06/202224700 nghìn €
17/11/202225700 nghìn €
21/02/202325500 nghìn €
06/06/202325350 nghìn €
21/12/202326250 nghìn €
22/05/202426250 nghìn €
17/12/202427225 nghìn €
27/05/202527225 nghìn €
10/12/202528250 nghìn €
04/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Radnicki NisRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
29/07/2025Kisvárda Master Good FCRadnicki NisChuyển nhượng—
22/01/2023Radnik SurdulicaKisvárda Master Good FCHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
06/07/2020Radnicki PirotRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/06/2015FK Radnicki Pirot U19Radnicki PirotChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com