
Miloš Raičković
Tiền vệMNE
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Miloš Raičković là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 5-0 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 7-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 4-0 | 88 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,80 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-2 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/02/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 25/08/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/03/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/04/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/10/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/09/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 11/04/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/07/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/11/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persebaya Surabaya | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Otrant | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | FK Buducnost Podgorica | Otrant | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | FK Aktobe Lento | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | Seongnam FC | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2022 | FK Buducnost Podgorica | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Sarawak FA | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/05/2017 | FK Buducnost Podgorica | Sarawak FA | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2013 | FK Bratstvo | FK Buducnost Podgorica | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | FK Buducnost Podgorica | FK Bratstvo | Chuyển nhượng | — |