Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Raičković

Tiền vệMNE
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Miloš Raičković là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Raičković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 5-07901000—0——7,20
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 7-09002000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCH 0-09000000—0——6,30
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 4-08820000—0——8,80
28/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCT 4-09000000—0——6,70
23/04/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.T 2-09010000—0——7,90
17/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-22101000—0——5,70
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-35800000—0——6,70
04/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 1-09000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201521200 nghìn €
25/02/201622225 nghìn €
25/08/201622225 nghìn €
30/03/201723225 nghìn €
04/04/201925200 nghìn €
08/10/201925200 nghìn €
30/09/202026225 nghìn €
11/04/202127250 nghìn €
19/10/202127200 nghìn €
30/03/202228350 nghìn €
24/07/202228375 nghìn €
26/12/202229350 nghìn €
05/06/202329450 nghìn €
14/11/202329450 nghìn €
27/06/202430350 nghìn €
15/10/202430300 nghìn €
12/06/202531200 nghìn €
18/12/202532200 nghìn €
26/05/202632200 nghìn €
05/10/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Persebaya SurabayaFree PlayerTrở lại—
30/06/2025OtrantPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
14/01/2025FK Buducnost PodgoricaOtrantChuyển nhượng—
15/01/2024FK Aktobe LentoFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
20/01/2023Seongnam FCFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
19/06/2022FK Buducnost PodgoricaSeongnam FCChuyển nhượng—
16/01/2019Sarawak FAFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng Free—
19/05/2017FK Buducnost PodgoricaSarawak FAChuyển nhượng Free—
29/06/2013FK BratstvoFK Buducnost PodgoricaCho mượn—
30/06/2012FK Buducnost PodgoricaFK BratstvoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com