Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milos Pudil

JelgavaTiền vệCZE
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Milos Pudil là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Jelgava.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
14Đá chính
1.350Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1350Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—22141.35010112469%48%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/424 (69%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
12/48 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/28 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
25
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/177 (48%)
Không chiến thắng / thua
22 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 70
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
244
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milos Pudil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 0-327000016/801/3——
11/10/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 2-413000004/701/1—6,40
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCB 0-1830000017/2435/9—6,50
12/09/2026Latvian Higher League@ GrobinaH 0-0900030134/4626/9—7,20
05/09/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaB 0-1900020022/3237/11—6,70
29/08/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000T 4-1890011423/3204/11—7,50
22/08/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedT 3-2790011218/2816/10—7,20
09/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 0-1850000010/1837/16—6,70
01/08/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 1-2260000111/1511/5—6,40
26/07/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaB 0-2800010114/1912/11—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20221775 nghìn €
21/06/20221775 nghìn €
13/12/20221775 nghìn €
19/06/20231875 nghìn €
19/12/20231875 nghìn €
04/06/202419150 nghìn €
26/09/202419100 nghìn €
19/12/202419100 nghìn €
21/12/202520—
17/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com